Cách phát âm museo

museo phát âm trong Tiếng Ý [it]
mu'zɛo
  • phát âm museo Phát âm của Prolagus (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm museo Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm museo Phát âm của espresslyitalian (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm museo Phát âm của Alex0012 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm museo trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

museo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm museo Phát âm của septemtrionis (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm museo Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm museo Phát âm của carloar (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm museo Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm museo Phát âm của uzluisf (Nam từ Cộng hòa Dominicana)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm museo Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm museo trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • museo ví dụ trong câu

    • La entrada en el Museo es hoy de balde.

      phát âm La entrada en el Museo es hoy de balde. Phát âm của JOHNFRANCO (Nam từ Colombia)
    • Me interesa ir a ese museo, ¿dónde está?

      phát âm Me interesa ir a ese museo, ¿dónde está? Phát âm của MPArg (Nữ từ Argentina)
museo phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm museo Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm museo Phát âm của tmkiiski (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm museo trong Tiếng Phần Lan

Cụm từ
  • museo ví dụ trong câu

    • luonnontieteellinen museo

      phát âm luonnontieteellinen museo Phát âm của Weesel (Nữ từ Phần Lan)
museo phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm museo Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm museo trong Tiếng Khoa học quốc tế

museo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm museo Phát âm của allanricardo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm museo Phát âm của Brentan (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm museo trong Tiếng Bồ Đào Nha

museo phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm museo Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm museo trong Tiếng Galicia

museo phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm museo Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm museo Phát âm của milia (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm museo trong Tiếng Basque

museo phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm museo Phát âm của roseybarn (Nữ từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm museo trong Tiếng Tagalog

Từ ngẫu nhiên: alberocasalezionebiscromafiniste