Cách phát âm Narthex

Filter language and accent
filter
Narthex phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Narthex
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Narthex
    Phát âm của zippyus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zippyus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Narthex

    • portico at the west end of an early Christian basilica or church
    • a vestibule leading to the nave of a church

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Narthex trong Tiếng Anh

Narthex phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Narthex
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Narthex trong Tiếng Đức

Narthex phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Narthex
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Narthex

    • porche ou vestibule où se plaçaient les catéchumènes, dans les églises byzantines et romanes
    • entrée de certaines églises
  • Từ đồng nghĩa với Narthex

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Narthex trong Tiếng Pháp

Narthex phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Narthex
    Phát âm của HenkDeKaasMeester (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  HenkDeKaasMeester

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Narthex trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen