Cách phát âm Natalie

Natalie phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnætəli
    Các âm giọng khác
  • phát âm Natalie Phát âm của lira (Nữ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Natalie Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Natalie Phát âm của NatalieHodge (Nữ từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm Natalie Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm Natalie Phát âm của joie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Natalie trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Natalie phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Natalie Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Natalie trong Tiếng Đan Mạch

Natalie phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Natalie Phát âm của Jittermi (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Natalie trong Tiếng Na Uy

Natalie phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Natalie Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Natalie trong Tiếng Đức

Natalie phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Natalie Phát âm của Quirentia (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Natalie trong Tiếng Thụy Điển

Natalie phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm Natalie Phát âm của ShimonB (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Natalie trong Tiếng Hê-brơ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough