Cách phát âm neuronal

Filter language and accent
filter
neuronal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm neuronal
    Phát âm của yuuchac (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  yuuchac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm neuronal
    Phát âm của AnotherLearner (Nữ từ Venezuela) Nữ từ Venezuela
    Phát âm của  AnotherLearner

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm neuronal
    Phát âm của BryanC (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BryanC

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của neuronal

    • Propio de o relativo a la neurona.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neuronal trong Tiếng Tây Ban Nha

neuronal phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm neuronal
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • neuronal ví dụ trong câu

    • neuronal processes

      phát âm neuronal processes
      Phát âm của jameslin (Nam từ Hoa Kỳ)
    • neuronal process

      phát âm neuronal process
      Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của neuronal

    • of or relating to neurons

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neuronal trong Tiếng Anh

neuronal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm neuronal
    Phát âm của Brazilian_SP (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Brazilian_SP

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm neuronal
    Phát âm của nakassawa (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  nakassawa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm neuronal
    Phát âm của AlineCoelho (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  AlineCoelho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của neuronal

    • ver neurónico

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neuronal trong Tiếng Bồ Đào Nha

neuronal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm neuronal
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neuronal trong Tiếng Đức

neuronal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  nø.ʁɔ.nal
  • phát âm neuronal
    Phát âm của sara2693 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  sara2693

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neuronal trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ neuronal?
neuronal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ neuronal neuronal   [eu]

Từ ngẫu nhiên: zapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevotres