Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
-
Phát âm của
yuuchac
(Nam từ México)
Nam từ México
Phát âm của
yuuchac
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
AnotherLearner
(Nữ từ Venezuela)
Nữ từ Venezuela
Phát âm của
AnotherLearner
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Các âm giọng khác
-
Phát âm của
BryanC
(Nam từ Tây Ban Nha)
Nam từ Tây Ban Nha
Phát âm của
BryanC
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm neuronal trong Tiếng Tây Ban Nha
Chia sẻ phát âm từ neuronal trong Tiếng Tây Ban Nha:
Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
trice
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
trice
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm neuronal trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ neuronal trong Tiếng Anh:
Thổ âm: Âm giọng Brazil
-
Phát âm của
Brazilian_SP
(Nam từ Brasil)
Nam từ Brasil
Phát âm của
Brazilian_SP
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
nakassawa
(Nam từ Brasil)
Nam từ Brasil
Phát âm của
nakassawa
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
AlineCoelho
(Nữ từ Brasil)
Nữ từ Brasil
Phát âm của
AlineCoelho
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm neuronal trong Tiếng Bồ Đào Nha
Chia sẻ phát âm từ neuronal trong Tiếng Bồ Đào Nha:
-
Phát âm của
IchBinEs
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
IchBinEs
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm neuronal trong Tiếng Đức
Chia sẻ phát âm từ neuronal trong Tiếng Đức:
-
Phát âm của
sara2693
(Nữ từ Pháp)
Nữ từ Pháp
Phát âm của
sara2693
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm neuronal trong Tiếng Pháp
Chia sẻ phát âm từ neuronal trong Tiếng Pháp:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ neuronal?
neuronal đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ neuronal neuronal
[eu]
Từ ngẫu nhiên:
zapato, ácido desoxirribonucleico, guitarra, huevo, tres