Cách phát âm node

Filter language and accent
filter
node phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nəʊd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm node
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • node ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của node

    • a connecting point at which several lines come together
    • any thickened enlargement
    • (botany) the small swelling that is the part of a plant stem from which one or more leaves emerge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm node trong Tiếng Anh

node phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm node
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm node trong Tiếng Đức

node phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm node
    Phát âm của Nixos (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Nixos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm node trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ node?
node đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ node node   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou