Cách phát âm notieren

Filter language and accent
filter
notieren phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  noˈtiːʀən
  • phát âm notieren
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm notieren
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notieren trong Tiếng Đức

notieren phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm notieren
    Phát âm của gagraf (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gagraf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notieren trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: richtigSchwiegermutterKaffeeKatzeSonntag