Cách phát âm NS

Filter language and accent
filter
NS phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  trænˈzækʃn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm NS
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của NS

    • a common nonmetallic element that is normally a colorless odorless tasteless inert diatomic gas; constitutes 78 percent of the atmosphere by volume; a constituent of all living tissues
    • the cardinal compass point that is at 0 or 360 degrees
    • a unit of force equal to the force that imparts an acceleration of 1 m/sec/sec to a mass of 1 kilogram; equal to 100,000 dynes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm NS trong Tiếng Anh

NS phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm NS
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm NS trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave