Cách phát âm occlusion

occlusion phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈkluːd
    Âm giọng Anh
  • phát âm occlusion Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occlusion trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của occlusion

    • closure or blockage (as of a blood vessel)
    • (meteorology) a composite front when colder air surrounds a mass of warm air and forces it aloft
    • (dentistry) the normal spatial relation of the teeth when the jaws are closed

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

occlusion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɔ.kly.zjɔ̃
  • phát âm occlusion Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occlusion trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của occlusion

    • obstruction pathologique d'un conduit ou d'un orifice de l'organisme ("occlusion intestinale")
    • rapprochement des bords d'une ouverture naturelle par intervention chirurgicale
    • fermeture de la mâchoire par rapprochement des dents
  • Từ đồng nghĩa với occlusion

    • phát âm engorgement engorgement [fr]
    • phát âm iléus iléus [fr]
    • phát âm obstruction obstruction [fr]
    • phát âm fermeture fermeture [fr]
    • phát âm embarras embarras [fr]
    • imperforation
    • oblitération
    • occlusion intestinale
    • réplétion
    • obturation

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona