Cách phát âm oeillade

Filter language and accent
filter
oeillade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  œjad
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oeillade
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oeillade trong Tiếng Anh

oeillade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm oeillade
    Phát âm của jaimanonmie (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  jaimanonmie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oeillade

    • coupd'œilcomplice
  • Từ đồng nghĩa với oeillade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oeillade trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt