Cách phát âm ordinal

Filter language and accent
filter
ordinal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːdɪnl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ordinal
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ordinal
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ordinal ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ordinal

    • the number designating place in an ordered sequence
    • of or relating to a taxonomic order
    • being or denoting a numerical order in a series

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordinal trong Tiếng Anh

ordinal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ordinal
    Phát âm của Lola586 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Lola586

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ordinal
    Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Popocatepetl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ordinal

    • Se aplica a lo que tiene relación con el orden.
    • Particularmente, se aplica al número y al adjetivo numeral que indican orden de sucesión o colocación, como primero, segundo, tercero, etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordinal trong Tiếng Tây Ban Nha

ordinal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm ordinal
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ordinal

    • Relativo á ordem dos números: «décimo» é adjectivo numeral ordinal. (Lat. ordinalis)
    • que diz respeito à ordem ou posição numa série numérica
    • segundo a gramática tradicional, designativo dos numerais que indicam essa ordem

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordinal trong Tiếng Bồ Đào Nha

ordinal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ordinal
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ordinal

    • qui exprime le rang, l'ordre
    • recueil de prières dites pour l'ordination par l'Église anglicane
    • adjectif numérique exprimant l'ordre (premier, troisième...)
  • Từ đồng nghĩa với ordinal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordinal trong Tiếng Pháp

ordinal phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm ordinal
    Phát âm của Fanchigo (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Fanchigo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordinal trong Tiếng Brittany

ordinal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm ordinal
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordinal trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ordinal?
ordinal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ordinal ordinal   [en - uk]
  • Ghi âm từ ordinal ordinal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion