Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
ejscrym
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
ejscrym
2 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
ohhhwevad
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
ohhhwevad
-1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm ordinal trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ ordinal trong Tiếng Anh:
Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
-
Phát âm của
Lola586
(Nữ từ Tây Ban Nha)
Nữ từ Tây Ban Nha
Phát âm của
Lola586
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
-
Phát âm của
Popocatepetl
(Nam từ México)
Nam từ México
Phát âm của
Popocatepetl
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm ordinal trong Tiếng Tây Ban Nha
Chia sẻ phát âm từ ordinal trong Tiếng Tây Ban Nha:
Thổ âm: Âm giọng Brazil
-
Phát âm của
Dalivedo
(Nam từ Brasil)
Nam từ Brasil
Phát âm của
Dalivedo
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm ordinal trong Tiếng Bồ Đào Nha
Chia sẻ phát âm từ ordinal trong Tiếng Bồ Đào Nha:
-
Phát âm của
aiprt
(Nam từ Pháp)
Nam từ Pháp
Phát âm của
aiprt
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm ordinal trong Tiếng Pháp
Chia sẻ phát âm từ ordinal trong Tiếng Pháp:
-
Phát âm của
Fanchigo
(Nam từ Pháp)
Nam từ Pháp
Phát âm của
Fanchigo
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm ordinal trong Tiếng Brittany
Chia sẻ phát âm từ ordinal trong Tiếng Brittany:
-
Phát âm của
RoxanaC
(Nữ từ Tây Ban Nha)
Nữ từ Tây Ban Nha
Phát âm của
RoxanaC
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm ordinal trong Tiếng Romania
Chia sẻ phát âm từ ordinal trong Tiếng Romania:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ ordinal?
ordinal đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ ordinal ordinal
[en - uk]
-
Ghi âm từ ordinal ordinal
[gl]
Từ ngẫu nhiên:
advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion