Cách phát âm Ostrogoth

Filter language and accent
filter
Ostrogoth phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːstrəˌɡɑːθ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Ostrogoth
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Ostrogoth

    • a member of the eastern group of Goths who created a kingdom in northern Italy around 500 AD

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ostrogoth trong Tiếng Anh

Ostrogoth phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Ostrogoth
    Phát âm của vyan (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  vyan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Ostrogoth

    • relatif aux Ostrogoths, ancien peuple germanique
    • personne sans éducation
    • familièrement personne bizarre
  • Từ đồng nghĩa với Ostrogoth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ostrogoth trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion