Cách phát âm ounce

trong:
Filter language and accent
filter
ounce phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  aʊns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ounce
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ounce
    Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mzmolly65

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ounce

    • a unit of apothecary weight equal to 480 grains or one twelfth of a pound
    • a unit of weight equal to one sixteenth of a pound or 16 drams or 28.349 grams
    • large feline of upland central Asia having long thick whitish fur
  • Từ đồng nghĩa với ounce

    • phát âm bit
      bit [en]
    • phát âm morsel
      morsel [en]
    • phát âm iota
      iota [en]
    • phát âm kernel
      kernel [en]
    • phát âm fraction
      fraction [en]
    • phát âm trace
      trace [en]
    • phát âm atom
      atom [en]
    • phát âm hint
      hint [en]
    • phát âm particle
      particle [en]
    • phát âm fragment
      fragment [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ounce trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ounce?
ounce đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ounce ounce   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork