Cách phát âm palette

Filter language and accent
filter
palette phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm palette
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm palette
    Phát âm của BohemianCoast (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BohemianCoast

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của palette

    • the range of colour characteristic of a particular artist or painting or school of art
    • board that provides a flat surface on which artists mix paints and the range of colors used
    • one of the rounded armor plates at the armpits of a suit of armor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palette trong Tiếng Anh

palette phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm palette
    Phát âm của BaileysOnIce (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  BaileysOnIce

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palette trong Tiếng Đức

palette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm palette
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của palette

    • objet plat de forme allongée
    • plaque mince percée d'un trou pour placer le pouce, utilisée par le peintre pour le mélange des couleurs
    • ensemble des couleurs utilisées en peinture
  • Từ đồng nghĩa với palette

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palette trong Tiếng Pháp

palette phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm palette
    Phát âm của cinziatrab (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  cinziatrab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palette trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ palette?
palette đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ palette palette   [en - usa]
  • Ghi âm từ palette palette   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany