Cách phát âm palindrome

palindrome phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpælɪndrəʊm
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm palindrome Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm palindrome Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm palindrome Phát âm của DukeofMadrid (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm palindrome Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm palindrome Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palindrome trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của palindrome

    • a word or phrase that reads the same backward as forward

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

palindrome phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm palindrome Phát âm của vyan (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm palindrome Phát âm của HerveH (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palindrome trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của palindrome

    • groupe de mots qui peut être lu de droite à gauche ou de gauche à droite, sans en changer le sens
  • Từ đồng nghĩa với palindrome

    • phrase inversée

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck