Cách phát âm pander

pander phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpændə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm pander Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm pander Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pander trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pander

    • someone who procures customers for whores (in England they call a pimp a ponce)
    • yield (to); give satisfaction to
    • arrange for sexual partners for others
  • Từ đồng nghĩa với pander

    • phát âm pimp pimp [en]
    • phát âm procurer procurer [en]
    • phát âm whoremonger whoremonger [en]
    • phát âm go-between go-between [en]
    • phát âm runner runner [en]
    • phát âm agent agent [en]
    • procure (formal)
    • hustle (slang)
    • hustler (slang)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pander phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pander Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pander trong Tiếng Đức

pander phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pander Phát âm của ben200 (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pander trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean