Cách phát âm paralysis

Filter language and accent
filter
paralysis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈræləsɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm paralysis
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm paralysis
    Phát âm của mkitty42 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mkitty42

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm paralysis
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • paralysis ví dụ trong câu

    • local paralysis

      phát âm local paralysis
      Phát âm của TheNightAvl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của paralysis

    • loss of the ability to move a body part
  • Từ đồng nghĩa với paralysis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paralysis trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ paralysis?
paralysis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ paralysis paralysis   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter