Cách phát âm paranormal

paranormal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm paranormal Phát âm của lilianamarisol (Nữ từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paranormal trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của paranormal

    • Se dice del fenómeno que no puede ser explicado por principios científicos reconomíacidos, como por ejemplo la telepatía.

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

paranormal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌpærəˈnɔːml̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm paranormal Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paranormal Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paranormal Phát âm của Taradawn (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm paranormal Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paranormal Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paranormal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • paranormal ví dụ trong câu

    • I was shocked when he told me he believed in ghosts and other paranormal phenomena

      phát âm I was shocked when he told me he believed in ghosts and other paranormal phenomena Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của paranormal

    • seemingly outside normal sensory channels
    • not in accordance with scientific laws
paranormal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm paranormal Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paranormal trong Tiếng Thụy Điển

paranormal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm paranormal Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paranormal trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của paranormal

    • désigne un phénomène inexpliqué par la connaissance scientifique et, que l'on tente d'attribuer à des forces inconnues
  • Từ đồng nghĩa với paranormal

    • alogique
    • parapsychique
paranormal phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm paranormal Phát âm của adid (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paranormal trong Tiếng Indonesia

paranormal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm paranormal Phát âm của nakassawa (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paranormal Phát âm của Rykon (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paranormal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của paranormal

    • que está fora do normal
    • que não é explicável cientificamente
    • conjunto de fenómenos que não é possível explicar cientificamente
  • Từ đồng nghĩa với paranormal

paranormal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm paranormal Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paranormal trong Tiếng Đức

paranormal phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm paranormal Phát âm của tugsatbaris (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paranormal trong Tiếng Thổ

paranormal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ paranormal paranormal [gl] Bạn có biết cách phát âm từ paranormal?

Từ ngẫu nhiên: gatoviviendaparalelepípedoidiomaalcalosis