Cách phát âm parasol

Filter language and accent
filter
parasol phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parasol
    Phát âm của Septembe (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Septembe

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parasol
    Phát âm của OKUMALC50 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  OKUMALC50

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của parasol

    • a handheld collapsible source of shade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parasol trong Tiếng Anh

parasol phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm parasol
    Phát âm của kl_edi (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  kl_edi

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parasol trong Tiếng Ba Lan

parasol phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm parasol
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parasol
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parasol
    Phát âm của nolege (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  nolege

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parasol
    Phát âm của KruCyril (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  KruCyril

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của parasol

    • langage soutenu grand parapluie pliant sous lequel on s'abrite des rayons du soleil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parasol trong Tiếng Pháp

parasol phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm parasol
    Phát âm của tigerandpooh (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tigerandpooh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của parasol

    • ver sombrilla.
    • Cada una de las dos piezas móviles situadas sobre la parte interna del parabrisas del automóvil, para impedir que los rayos del sol deslumbren al conductor o a su acompañante.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parasol trong Tiếng Tây Ban Nha

parasol phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm parasol
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parasol trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ parasol?
parasol đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parasol parasol   [bs]
  • Ghi âm từ parasol parasol   [en - uk]
  • Ghi âm từ parasol parasol   [gl]
  • Ghi âm từ parasol parasol   [sr]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter