Cách phát âm parents

parents phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpeərənts
  • phát âm parents Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm parents Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm parents Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm parents Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm parents Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm parents Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parents trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • parents ví dụ trong câu

    • Their parents

      phát âm Their parents Phát âm của jwildman16 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Where do your parents live?

      phát âm Where do your parents live? Phát âm của sserena13 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parents

    • a father or mother; one who begets or one who gives birth to or nurtures and raises a child; a relative who plays the role of guardian
    • an organism (plant or animal) from which younger ones are obtained
    • bring up
  • Từ đồng nghĩa với parents

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

parents phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pa.ʁɑ̃
  • phát âm parents Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm parents Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm parents Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parents trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • parents ví dụ trong câu

    • L'adolescent est en conflit avec ses parents

      phát âm L'adolescent est en conflit avec ses parents Phát âm của kurisu (Nữ từ Canada)
    • Son nouveau logement l'éloigne de ses parents

      phát âm Son nouveau logement l'éloigne de ses parents Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
Từ đồng nghĩa
parents phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm parents Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parents trong Tiếng Catalonia

parents phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm parents Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parents trong Tiếng Occitan

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry