Cách phát âm parrot

Filter language and accent
filter
parrot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpærət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm parrot
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parrot
    Phát âm của jbw51red (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jbw51red

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parrot
    Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  franzshire

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parrot
    Phát âm của k8te (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  k8te

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parrot
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parrot

    • usually brightly colored zygodactyl tropical birds with short hooked beaks and the ability to mimic sounds
    • a copycat who does not understand the words or acts being imitated
    • repeat mindlessly
  • Từ đồng nghĩa với parrot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parrot trong Tiếng Anh

parrot phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm parrot
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parrot trong Tiếng Luxembourg

parrot phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm parrot
    Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Somhitots

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parrot trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ parrot?
parrot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parrot parrot   [en - uk]
  • Ghi âm từ parrot parrot   [en - usa]
  • Ghi âm từ parrot parrot   [en - other]
  • Ghi âm từ parrot parrot   [es - es]
  • Ghi âm từ parrot parrot   [es - latam]
  • Ghi âm từ parrot parrot   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel