Cách phát âm parrot

parrot phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpærət
    British
  • phát âm parrot Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm parrot Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm parrot Phát âm của k8te (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm parrot Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parrot trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • parrot ví dụ trong câu

    • Some species of parrot have the ability to imitate human voices

      phát âm Some species of parrot have the ability to imitate human voices Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A parrot perched on a stick

      phát âm A parrot perched on a stick Phát âm của celticwelsh (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parrot

    • usually brightly colored zygodactyl tropical birds with short hooked beaks and the ability to mimic sounds
    • a copycat who does not understand the words or acts being imitated
    • repeat mindlessly
  • Từ đồng nghĩa với parrot

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

parrot phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm parrot Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parrot trong Tiếng Luxembourg

parrot phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm parrot Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parrot trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry