Cách phát âm parsec

Filter language and accent
filter
parsec phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɑːˌsek
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parsec
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của parsec

    • a unit of astronomical length based on the distance from Earth at which stellar parallax is 1 second of arc; equivalent to 3.262 light years

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parsec trong Tiếng Anh

parsec phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm parsec
    Phát âm của jojobba (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  jojobba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của parsec

    • ASTRONOMIA unidade de distância usada em astronomia, tal que uma estrela a um parsec de distância teria uma paralaxe anual de um segundo de arco equivalente a 3,086×1013km

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parsec trong Tiếng Bồ Đào Nha

parsec phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm parsec
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parsec trong Tiếng Đức

parsec phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm parsec
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parsec trong Tiếng Pháp

parsec phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm parsec
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parsec trong Tiếng Tây Ban Nha

parsec phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ˈparsek
  • phát âm parsec
    Phát âm của stefano_iacovino (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  stefano_iacovino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parsec trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ parsec?
parsec đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parsec parsec   [eu]
  • Ghi âm từ parsec parsec   [gl]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou