Cách phát âm partia

partia phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm partia Phát âm của plejada (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partia trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • partia ví dụ trong câu

    • Ta partia zawsze była komunistyczna.

      phát âm Ta partia zawsze była komunistyczna. Phát âm của PatrycjaRad (Nữ từ Áo)
    • W obecnej sytuacji zagrożenia kraju, nasza partia ustanowiła monolityczny blok.

      phát âm W obecnej sytuacji zagrożenia kraju, nasza partia ustanowiła monolityczny blok. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

partia phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm partia Phát âm của paulistamineiro (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partia trong Tiếng Bồ Đào Nha

partia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm partia Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partia trong Tiếng Tây Ban Nha

partia phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm partia Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partia trong Quốc tế ngữ

Từ ngẫu nhiên: dobranoctrzydomFryderyk ChopinJózef Piłsudski