Cách phát âm participations

trong:
Filter language and accent
filter
participations phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  parˌtɪsəˈpeɪʃənz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm participations
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của participations

    • the act of sharing in the activities of a group
    • the condition of sharing in common with others (as fellows or partners etc.)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm participations trong Tiếng Anh

participations phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  paʁ.ti.si.pa.sjɔ̃
  • phát âm participations
    Phát âm của ameliacf (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ameliacf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm participations trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ participations?
participations đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ participations participations   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou