Cách phát âm passes

Filter language and accent
filter
passes phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  passes
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm passes
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của passes

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo passar: não passes eu
    • 2ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo passar: que tu passes
    • determinação pela qual se autoriza algum poder ou licença;
  • Từ đồng nghĩa với passes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passes trong Tiếng Bồ Đào Nha

passes phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm passes
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm passes
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passes trong Tiếng Pháp

passes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɑːsɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm passes
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của passes

    • (baseball) an advance to first base by a batter who receives four balls
    • (military) a written leave of absence
    • (American football) a play that involves one player throwing the ball to a teammate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passes trong Tiếng Anh

passes phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpasəs
  • phát âm passes
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passes trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: saudadeRio de JaneirocoraçãoBrasilSão Paulo