Cách phát âm pedir

pedir phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
pe.ˈðir
    Latin American
  • phát âm pedir Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm pedir Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pedir Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pedir Phát âm của Grokkie (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pedir Phát âm của amandaotero (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pedir Phát âm của Onirika (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pedir trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • pedir ví dụ trong câu

    • A bien dar o mal dar, por no pedir no ha de quedar

      phát âm A bien dar o mal dar, por no pedir no ha de quedar Phát âm của vozachudo2004 (Nam từ Bolivia)
    • Disculpe. Nos gustaría pedir por favor

      phát âm Disculpe. Nos gustaría pedir por favor Phát âm của Susana12 (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pedir phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Brazil
  • phát âm pedir Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pedir Phát âm của samueldiasm (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pedir Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pedir Phát âm của hugofr (Nam từ Brasil)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm pedir Phát âm của jelowa (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pedir trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • pedir ví dụ trong câu

    • Quem dá e torna a pedir, ao Inferno vai cair.

      phát âm Quem dá e torna a pedir, ao Inferno vai cair. Phát âm của felipeeduardo59 (Nam từ Brasil)
    • Quem dá e torna a pedir rebenta como um funil.

      phát âm Quem dá e torna a pedir rebenta como um funil. Phát âm của ronilsonsb (Nam từ Brasil)
pedir phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm pedir Phát âm của ralitaraquel (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pedir trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita