Cách phát âm penal

Filter language and accent
filter
penal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpiːnl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm penal
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của penal

    • of or relating to punishment
    • serving as or designed to impose punishment
    • subject to punishment by law

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm penal trong Tiếng Anh

penal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm penal
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm penal
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của penal

    • Relativo a las penas o castigos.
    • Se aplica al derechocho que trata de la represión de los delitos por medio de la imposición de penas.
  • Từ đồng nghĩa với penal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm penal trong Tiếng Tây Ban Nha

penal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm penal
    Phát âm của chamonjr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  chamonjr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm penal
    Phát âm của aimemoreira (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  aimemoreira

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của penal

    • Referente ao direito de aplicar punição;
    • Respeitante a penas judiciais;
    • Diz-se do que ou de quem força punições ou penas.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm penal trong Tiếng Bồ Đào Nha

penal phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm penal
    Phát âm của ra4pbm (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  ra4pbm

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm penal
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm penal trong Tiếng Tatarstan

penal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm penal
    Phát âm của Saena (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Saena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm penal trong Tiếng Romania

penal phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm penal
    Phát âm của Haisan (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Haisan

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm penal trong Tiếng Basque

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ penal?
penal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ penal penal   [en - uk]
  • Ghi âm từ penal penal   [gl]
  • Ghi âm từ penal penal   [no]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion