Cách phát âm Peritonitis

Filter language and accent
filter
Peritonitis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌperɪtəˈnaɪtɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Peritonitis
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Peritonitis
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Peritonitis

    • inflammation of the peritoneum

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Peritonitis trong Tiếng Anh

Peritonitis phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Peritonitis
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Peritonitis trong Tiếng Đức

Peritonitis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Peritonitis
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Peritonitis

    • Inflamación del peritoneo.
  • Từ đồng nghĩa với Peritonitis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Peritonitis trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany