Cách phát âm perquisite

Filter language and accent
filter
perquisite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɜːkwɪzɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm perquisite
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perquisite
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perquisite

    • an incidental benefit awarded for certain types of employment (especially if it is regarded as a right)
    • a right reserved exclusively by a particular person or group (especially a hereditary or official right)
  • Từ đồng nghĩa với perquisite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perquisite trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl