Cách phát âm physalis

trong:
Filter language and accent
filter
physalis phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm physalis
    Phát âm của Crumsli (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Crumsli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm physalis
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm physalis trong Tiếng Pháp

physalis phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm physalis
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm physalis trong Tiếng Na Uy

physalis phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm physalis
    Phát âm của longmarch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  longmarch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm physalis trong Tiếng Anh

physalis phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm physalis
    Phát âm của ewanthot (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ewanthot

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm physalis trong Tiếng Bồ Đào Nha

Physalis phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm physalis
    Phát âm của derABT (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  derABT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Physalis trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ physalis?
physalis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ physalis
    • Physalis
      [de]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil