Cách phát âm pitta

trong:
Filter language and accent
filter
pitta phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪtə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pitta
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pitta

    • any bird of the genus Pitta; brilliantly colored chiefly terrestrial birds with short wings and tail and stout bills

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitta trong Tiếng Anh

pitta phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pitta
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitta trong Tiếng Tây Ban Nha

pitta phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pitta
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitta trong Tiếng Hà Lan

pitta phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm pitta
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitta trong Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pitta?
pitta đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pitta pitta   [en - other]
  • Ghi âm từ pitta pitta   [eu]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter