Cách phát âm plow

trong:
Filter language and accent
filter
plow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈplaʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm plow
    Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  PaulJWright

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm plow
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • plow ví dụ trong câu

    • plow back

      phát âm plow back
      Phát âm của stephentrainer (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plow

    • a farm tool having one or more heavy blades to break the soil and cut a furrow prior to sowing
    • to break and turn over earth especially with a plow
    • act on verbally or in some form of artistic expression
  • Từ đồng nghĩa với plow

    • phát âm break
      break [en]
    • phát âm furrow
      furrow [en]
    • phát âm plow up
      plow up [en]
    • phát âm cultivate
      cultivate [en]
    • phát âm turn
      turn [en]
    • phát âm Harrow
      Harrow [en]
    • phát âm turn over
      turn over [en]
    • phát âm farm
      farm [en]
    • phát âm push
      push [en]
    • phát âm dig
      dig [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ plow?
plow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plow plow   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel