Cách phát âm turn over

trong:
Filter language and accent
filter
turn over phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm turn over
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm turn over
    Phát âm của jomurphy76 (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  jomurphy76

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của turn over

    • place into the hands or custody of
    • cause to overturn from an upright or normal position
    • move by turning over or rotating
  • Từ đồng nghĩa với turn over

    • phát âm break
      break [en]
    • phát âm furrow
      furrow [en]
    • phát âm plow up
      plow up [en]
    • phát âm cultivate
      cultivate [en]
    • phát âm turn
      turn [en]
    • phát âm Harrow
      Harrow [en]
    • phát âm farm
      farm [en]
    • phát âm plow
      plow [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turn over trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat