Cách phát âm pluvial

Filter language and accent
filter
pluvial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpluːviəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pluvial
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pluvial trong Tiếng Anh

pluvial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pluvial
    Phát âm của sazzi (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sazzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pluvial
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pluvial

    • relatif à la pluie

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pluvial trong Tiếng Pháp

pluvial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pluvial
    Phát âm của bienhablado (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  bienhablado

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pluvial

    • Ave trepadora que mide unos
    • cm de longitud y tiene color gris, pardo, negro y blanco; habita en los ríos y lagos de África.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pluvial trong Tiếng Tây Ban Nha

pluvial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pluvial
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pluvial

    • Relatívo á chuva. M. Capa de asperges. (Lat. pluvialis)
    • referente à chuva
    • que provém da chuva
  • Từ đồng nghĩa với pluvial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pluvial trong Tiếng Bồ Đào Nha

pluvial phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm pluvial
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pluvial trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pluvial?
pluvial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pluvial pluvial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen