Cách phát âm pots

Filter language and accent
filter
pots phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pots
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pots
    Phát âm của JerW (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerW

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pots ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pots

    • metal or earthenware cooking vessel that is usually round and deep; often has a handle and lid
    • a plumbing fixture for defecation and urination
    • the quantity contained in a pot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pots trong Tiếng Anh

pots phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pots
    Phát âm của ameliacf (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ameliacf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với pots

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pots trong Tiếng Pháp

pots phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm pots
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pots ví dụ trong câu

    • vint-i-un pots

      phát âm vint-i-un pots
      Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pots trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril