Cách phát âm pout

Filter language and accent
filter
pout phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  paʊt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pout
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pout
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pout

    • a disdainful grimace
    • marine eellike mostly bottom-dwelling fishes of northern seas
    • catfish common in eastern United States
  • Từ đồng nghĩa với pout

    • phát âm muse
      muse [en]
    • phát âm dwell on
      dwell on [en]
    • phát âm grieve
      grieve [en]
    • phát âm fret
      fret [en]
    • phát âm ponder
      ponder [en]
    • phát âm brood
      brood [en]
    • phát âm sulk
      sulk [en]
    • phát âm hatch
      hatch [en]
    • phát âm incubate
      incubate [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pout trong Tiếng Anh

pout phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm pout
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pout trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pout?
pout đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pout pout   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften