Cách phát âm muse

Filter language and accent
filter
muse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mjuːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm muse
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm muse
    Phát âm của MUSEluver (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MUSEluver

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm muse
    Phát âm của FireFox1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  FireFox1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm muse
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của muse

    • in ancient Greek mythology any of 9 daughters of Zeus and Mnemosyne; protector of an art or science
    • the source of an artist's inspiration
    • reflect deeply on a subject
  • Từ đồng nghĩa với muse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muse trong Tiếng Anh

muse phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm muse
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muse trong Tiếng Đan Mạch

muse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  myz
  • phát âm muse
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm muse
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của muse

    • personne, symbole, qui inspire un poète
    • Muse chacune des neuf déesses grecques qui présidaient aux arts libéraux
    • rut du cerf
  • Từ đồng nghĩa với muse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muse trong Tiếng Pháp

muse phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm muse
    Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  gmaranca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muse trong Tiếng Ý

muse phát âm trong Tiếng Friulan [fur]
  • phát âm muse
    Phát âm của Klenje (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Klenje

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muse trong Tiếng Friulan

muse phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm muse
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muse trong Tiếng Đức

muse phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm muse
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muse trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ muse?
muse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ muse muse   [en - uk]
  • Ghi âm từ muse muse   [mnc]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt