Cách phát âm prate

trong:
Filter language and accent
filter
prate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  preɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prate
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prate

    • idle or foolish and irrelevant talk
    • speak (about unimportant matters) rapidly and incessantly
  • Từ đồng nghĩa với prate

    • phát âm talk
      talk [en]
    • phát âm babble
      babble [en]
    • phát âm chat
      chat [en]
    • phát âm cackle
      cackle [en]
    • phát âm prattle
      prattle [en]
    • phát âm gas
      gas [en]
    • phát âm jabber
      jabber [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prate trong Tiếng Anh

prate phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm prate
    Phát âm của anitas (Nữ từ Croatia) Nữ từ Croatia
    Phát âm của  anitas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prate trong Tiếng Croatia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prate?
prate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prate prate   [en - uk]
  • Ghi âm từ prate prate   [no]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave