Cách phát âm pressing

Filter language and accent
filter
pressing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pressing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pressing
    Phát âm của anarnee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anarnee

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pressing
    Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  franzshire

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pressing

    • the act of pressing; the exertion of pressure
    • a metal or plastic part that is made by a mechanical press
    • compelling immediate action

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pressing trong Tiếng Anh

pressing phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pʁɛ.siŋ
  • phát âm pressing
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pressing

    • atelier de nettoyage et de repassage des vêtements, teinturerie
    • attaque continue, dans un sport collectif
  • Từ đồng nghĩa với pressing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pressing trong Tiếng Pháp

pressing phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm pressing
    Phát âm của Tinny (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Tinny

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pressing trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pressing?
pressing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pressing pressing   [en - other]
  • Ghi âm từ pressing pressing   [no]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril