Cách phát âm pressing

pressing phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pʁɛ.siŋ
  • phát âm pressing Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pressing trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pressing ví dụ trong câu

    • Je suis passé au pressing pour récupérer mon costume

      phát âm Je suis passé au pressing pour récupérer mon costume Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pressing

    • atelier de nettoyage et de repassage des vêtements, teinturerie
    • attaque continue, dans un sport collectif
  • Từ đồng nghĩa với pressing

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pressing phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm pressing Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pressing Phát âm của anarnee (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pressing Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pressing trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pressing ví dụ trong câu

    • Nobody's pressing charges.

      phát âm Nobody's pressing charges. Phát âm của Guolin (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pressing

    • the act of pressing; the exertion of pressure
    • a metal or plastic part that is made by a mechanical press
    • compelling immediate action
pressing phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm pressing Phát âm của Tinny (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pressing trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !