Cách phát âm primavera

primavera phát âm trong Tiếng Ý [it]
prima'vɛra
  • phát âm primavera Phát âm của Cinzia (Nữ từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của sales (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của PhoenixLo (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primavera trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

primavera phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
pɾi.maˈβe.ɾa
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm primavera Phát âm của skyfall (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của Ierathel (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của enriquemdc23 (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm primavera Phát âm của juanfro (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của luxia63 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của Dakes (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm primavera Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primavera trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • primavera ví dụ trong câu

    • Si vino la primavera, volad a las flores; no chupéis cera. (Antonio Machado)

      phát âm Si vino la primavera, volad a las flores; no chupéis cera. (Antonio Machado) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La primavera está llegando

      phát âm La primavera está llegando Phát âm của LOLO_12345 (Nam từ México)
    • La primavera la sangre altera.

      phát âm La primavera la sangre altera. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • No hay primavera sin flores ni verano sin calores.

      phát âm No hay primavera sin flores ni verano sin calores. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Yo soy el poeta de la juventud. Debo morir en primavera. (Alfredo de Musset)

      phát âm Yo soy el poeta de la juventud. Debo morir en primavera. (Alfredo de Musset) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
primavera phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
primavera
    Âm giọng Brazil
  • phát âm primavera Phát âm của DalilaCosta (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của Onlylu (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của mmendonca (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của educlj (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của Lila (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm primavera Phát âm của rgrodrigues (Nam từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của oterosantos (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primavera Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primavera trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • primavera ví dụ trong câu

    • O ano tem 4 estações: Primavera, Verão, Outono e Inverno.

      phát âm O ano tem 4 estações: Primavera, Verão, Outono e Inverno. Phát âm của maralua86 (Nữ từ Brasil)
    • O ano tem 4 estações: Primavera, Verão, Outono e Inverno.

      phát âm O ano tem 4 estações: Primavera, Verão, Outono e Inverno. Phát âm của Viiv (Nữ từ Brasil)
    • Adoro aquela música PRIMAVERA do Tim Maia.

      phát âm Adoro aquela música PRIMAVERA do Tim Maia. Phát âm của mmendonca (Nam từ Brasil)
primavera phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm primavera Phát âm của borcayven (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primavera trong Tiếng Asturias

primavera phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm primavera Phát âm của serafinpose (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primavera trong Tiếng Galicia

primavera phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm primavera Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primavera trong Tiếng Khoa học quốc tế

primavera phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm primavera Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primavera trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • primavera ví dụ trong câu

    • La primavera la sang altera.

      phát âm La primavera la sang altera. Phát âm của PedroGilVila (Nam từ Tây Ban Nha)
primavera đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ primavera primavera [co] Bạn có biết cách phát âm từ primavera?

Từ ngẫu nhiên: acquacanefioreAndrea Pirloconiglio