Thổ âm: Âm giọng Anh
-
Phát âm của
Adcro
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Phát âm của
Adcro
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Các âm giọng khác
-
Phát âm của
macintosh
(Nam từ Úc)
Nam từ Úc
Phát âm của
macintosh
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm Pringles trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ Pringles trong Tiếng Anh:
-
Phát âm của
sitrus
(Nam từ Phần Lan)
Nam từ Phần Lan
Phát âm của
sitrus
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm Pringles trong Tiếng Phần Lan
Chia sẻ phát âm từ Pringles trong Tiếng Phần Lan:
-
Phát âm của
aarp65
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
aarp65
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
ReinerSelbstschuss
(Nữ từ Đức)
Nữ từ Đức
Phát âm của
ReinerSelbstschuss
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm Pringles trong Tiếng Đức
Chia sẻ phát âm từ Pringles trong Tiếng Đức:
-
Phát âm của
Pat91
(Nam từ Pháp)
Nam từ Pháp
Phát âm của
Pat91
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm Pringles trong Tiếng Pháp
Chia sẻ phát âm từ Pringles trong Tiếng Pháp:
-
Phát âm của
giorgiospizzi
(Nam từ Ý)
Nam từ Ý
Phát âm của
giorgiospizzi
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm Pringles trong Tiếng Ý
Chia sẻ phát âm từ Pringles trong Tiếng Ý:
Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
-
Phát âm của
ivinrud
(Nữ từ Tây Ban Nha)
Nữ từ Tây Ban Nha
Phát âm của
ivinrud
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm Pringles trong Tiếng Tây Ban Nha
Chia sẻ phát âm từ Pringles trong Tiếng Tây Ban Nha:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ Pringles?
Pringles đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ Pringles Pringles
[es - es]
Từ ngẫu nhiên:
advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion