Cách phát âm probation

Filter language and accent
filter
probation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈbeɪʃn; prəʊ/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm probation
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm probation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm probation
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của probation

    • a trial period during which your character and abilities are tested to see whether you are suitable for work or for membership
    • a trial period during which an offender has time to redeem himself or herself
    • (law) a way of dealing with offenders without imprisoning them; a defendant found guilty of a crime is released by the court without imprisonment subject to conditions imposed by the court
  • Từ đồng nghĩa với probation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm probation trong Tiếng Anh

probation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pʁɔ.ba.sjɔ̃
  • phát âm probation
    Phát âm của tylino (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  tylino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của probation

    • période de mise à l'épreuve
    • période d'épreuve précédant le noviciat religieux
    • noviciat religieux
  • Từ đồng nghĩa với probation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm probation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat