Cách phát âm programmer

Filter language and accent
filter
programmer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprəʊɡræmə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm programmer
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm programmer
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm programmer
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm programmer
    Phát âm của Omar_A (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Omar_A

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • programmer ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của programmer

    • a person who designs and writes and tests computer programs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm programmer trong Tiếng Anh

programmer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm programmer
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm programmer
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của programmer

    • établir à l'avance
    • équiper d'un programmateur, d'un dispositif de commande automatique des opérations de fonctionnement
    • lister à l'avance les opérations à effectuer pour réaliser un projet, une production, etc.
  • Từ đồng nghĩa với programmer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm programmer trong Tiếng Pháp

programmer phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm programmer
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm programmer trong Tiếng Luxembourg

programmer phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm programmer
    Phát âm của HannaAkira (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  HannaAkira

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm programmer trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ programmer?
programmer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ programmer programmer   [no]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel