Cách phát âm pronominal

Filter language and accent
filter
pronominal phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pronominal
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pronominal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pronominal

    • a phrase that functions as a pronoun
    • relating to pronouns

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pronominal trong Tiếng Anh

pronominal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  pʁɔ.nɔ.mi.nal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pronominal
    Phát âm của karelia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  karelia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pronominal

    • Propio o relacionado con el pronombre.
    • (Gramátic
    • Que funciona como pronombre.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pronominal trong Tiếng Tây Ban Nha

pronominal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pronominal
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pronominal

    • que diz respeito a pronome
    • equivalente a pronome
    • GRAMÁTICA designativo do verbo conjugado com pronomes pessoais átonos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pronominal trong Tiếng Bồ Đào Nha

pronominal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pronominal
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pronominal

    • relatif au pronom ou au verbe conjugué avec deux pronoms de la même personne
    • ce verbe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pronominal trong Tiếng Pháp

pronominal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pronominal
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pronominal trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat