Cách phát âm provider

Filter language and accent
filter
provider phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈvaɪdə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm provider
    Phát âm của toltschin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  toltschin

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của provider

    • someone whose business is to supply a particular service or commodity
    • someone who provides the means for subsistence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provider trong Tiếng Anh

provider phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm provider
    Phát âm của Tinny (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Tinny

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provider trong Tiếng Ý

provider phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm provider
    Phát âm của smilingradio (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  smilingradio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provider trong Tiếng Đức

provider phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm provider
    Phát âm của mistralwind (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  mistralwind

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provider trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ provider?
provider đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ provider provider   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl