Cách phát âm proximal

Filter language and accent
filter
proximal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɑːksəməl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm proximal
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm proximal
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của proximal

    • situated nearest to point of attachment or origin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proximal trong Tiếng Anh

proximal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm proximal
    Phát âm của lisley (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  lisley

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của proximal

    • ANATOMIA diz-se da parte do órgão que fica próxima da base, centro ou ponto de inserção, opondo-se a distal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proximal trong Tiếng Bồ Đào Nha

proximal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm proximal
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của proximal

    • qui se trouve près du centre du corps ou du tronc

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proximal trong Tiếng Pháp

proximal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm proximal
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proximal trong Tiếng Đức

proximal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm proximal
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proximal trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ proximal?
proximal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ proximal proximal   [eu]
  • Ghi âm từ proximal proximal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave