Cách phát âm puny

trong:
Filter language and accent
filter
puny phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpjuːni
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm puny
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của puny

    • inferior in strength or significance
    • (used especially of persons) of inferior size
  • Từ đồng nghĩa với puny

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puny trong Tiếng Anh

puny phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm puny
    Phát âm của Matinada (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Matinada

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puny trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ puny?
puny đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ puny puny   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter