Cách phát âm quadrat

trong:
Filter language and accent
filter
quadrat phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  kvaˈdʀaːt
  • phát âm quadrat
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quadrat
    Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  caracena

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quadrat
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quadrat
    Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  aarp65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quadrat trong Tiếng Đức

quadrat phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quadrat
    Phát âm của paulette (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  paulette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quadrat trong Tiếng Anh

quadrat phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm quadrat
    Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jgregori

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quadrat trong Tiếng Catalonia

quadrat phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm quadrat
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quadrat trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bierGeburtstagGoethelästigPorsche