Cách phát âm quer

quer phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm quer Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quer Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quer trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • quer ví dụ trong câu

    • quer durchs Land

      phát âm quer durchs Land Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • quer durchs Land

      phát âm quer durchs Land Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

quer phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm quer Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quer Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm quer Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quer trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • quer ví dụ trong câu

    • Não há como a mulher, para fazer do homem quanto quer.

      phát âm Não há como a mulher, para fazer do homem quanto quer. Phát âm của C_Godoy (Nam từ Brasil)
    • O que a mulher quer, Deus o quer.

      phát âm O que a mulher quer, Deus o quer. Phát âm của C_Godoy (Nam từ Brasil)
quer phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm quer Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quer trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee