Cách phát âm quid

Filter language and accent
filter
quid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kwɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quid
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quid
    Phát âm của _Chloe (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  _Chloe

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quid
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quid
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • quid ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của quid

    • the basic unit of money in Great Britain and Northern Ireland; equal to 100 pence
    • something for something; that which a party receives (or is promised) in return for something he does or gives or promises
    • a wad of something chewable as tobacco

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quid trong Tiếng Anh

quid phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm quid
    Phát âm của himnoda (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  himnoda

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quid

    • Esencia, punto más importante o razón de una cosa o asunto
  • Từ đồng nghĩa với quid

    • phát âm esencia
      esencia [es]
    • phát âm porqué
      porqué [es]
    • phát âm miga
      miga [es]
    • phát âm toque
      toque [es]
    • phát âm meollo
      meollo [es]
    • phát âm fondo
      fondo [es]
    • phát âm Alma
      Alma [es]
    • phát âm médula
      médula [es]
    • phát âm centro
      centro [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quid trong Tiếng Tây Ban Nha

quid phát âm trong Tiếng Latin [la]
Đánh vần theo âm vị:  [kᶣɪd], [kʷɪd]
  • phát âm quid
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quid
    Phát âm của edrui (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  edrui

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quid trong Tiếng Latin

quid phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm quid
    Phát âm của edrui (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  edrui

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quid trong Tiếng Catalonia

quid phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm quid
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quid trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork