Cách phát âm radioactive

trong:
Filter language and accent
filter
radioactive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌreɪdɪəʊˈæktɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm radioactive
    Phát âm của Elisay (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Elisay

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm radioactive
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm radioactive
    Phát âm của chadhamre (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  chadhamre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của radioactive

    • exhibiting or caused by radioactivity
  • Từ đồng nghĩa với radioactive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radioactive trong Tiếng Anh

radioactive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁa.djo.ak.tiv
  • phát âm radioactive
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radioactive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ radioactive?
radioactive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ radioactive radioactive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather